11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 常規常规 · thường quycháng guīthông lệ, thường quyCác chữ Hán cấu thành từ “常规”常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →规guī8 nétTập viết nét →Mạng từ →