5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 平價平价 · bình giápíng jiàgiá bình dân, giá phải chăngCác chữ Hán cấu thành từ “平价”平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →