5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 平臺平台 · bình đàipíng táinền tảng, sân thượngCác chữ Hán cấu thành từ “平台”平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →