5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng平息 · bình tứcpíng xīlắng xuống, dẹp yênCác chữ Hán cấu thành từ “平息”平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →息xī10 nétTập viết nét →Mạng từ →