5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng平淡 · bình đạmpíng dànbình lặng, tẻ nhạtCác chữ Hán cấu thành từ “平淡”平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →淡dàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →