5 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 平穩平稳 · bình ổnpíng wěnêm, ổn định, vững vàngCác chữ Hán cấu thành từ “平稳”平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →稳wěn14 nétTập viết nét →Mạng từ →