6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng年底 · niên đểnián dǐcuối nămCác chữ Hán cấu thành từ “年底”年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →底dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →