6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 年畫年画 · niên hoạnián huàtranh TếtCác chữ Hán cấu thành từ “年画”年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →