7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng床位 · sàng vịchuáng wèigiường bệnh, chỗ nằmCác chữ Hán cấu thành từ “床位”床chuáng7 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →