8 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng底下 · để hạdǐ xiabên dưới, phía dướiCác chữ Hán cấu thành từ “底下”底dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →下xia3 nétTập viết nét →Mạng từ →