8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 廢物废物 · phế vậtfèi wùphế thải, đồ bỏ đi; kẻ vô dụngCác chữ Hán cấu thành từ “废物”废fèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →