10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 座談座谈 · toạ đàmzuò tántoạ đàm, trao đổiCác chữ Hán cấu thành từ “座谈”座zuò10 nétTập viết nét →Mạng từ →谈tán10 nétTập viết nét →Mạng từ →