13 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng廉正 · liêm chínhlián zhèngliêm chínhCác chữ Hán cấu thành từ “廉正”廉lián13 nétTập viết nét →Mạng từ →正zhèng5 nétTập viết nét →Mạng từ →