6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 延緩延缓 · diên hoãnyán huǎntrì hoãn, làm chậm lạiCác chữ Hán cấu thành từ “延缓”延yán6 nétTập viết nét →Mạng từ →缓huǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →