4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 開業开业 · khai nghiệpkāi yèkhai trương, mở cửa kinh doanhCác chữ Hán cấu thành từ “开业”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →业yè5 nétTập viết nét →Mạng từ →