4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 開啟开启 · khai khởikāi qǐmở, bật, khởi độngCác chữ Hán cấu thành từ “开启”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →启qǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →