4 nét垦0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開墾开垦kāi kěnkhai khẩn, vỡ hoangCác chữ Hán cấu thành từ “开垦”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →垦kěn0 nétTập viết nét →