4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 開學开学 · khai họckāi xuékhai giảng, vào năm họcCác chữ Hán cấu thành từ “开学”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →