4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 開幕开幕 · khai mạckāi mùkhai mạcCác chữ Hán cấu thành từ “开幕”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →幕mù13 nétTập viết nét →Mạng từ →