4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開銷开销 · khai tiêukāi xiāochi phí, khoản chi tiêuCác chữ Hán cấu thành từ “开销”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →销xiāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →