6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 異議异议 · dị nghịyì yìý kiến phản đối, sự bất đồngCác chữ Hán cấu thành từ “异议”异yì6 nétTập viết nét →Mạng từ →议yì5 nétTập viết nét →Mạng từ →