4 nét8 nét11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 引經據典引经据典 · dẫn kinh cứ điểnyǐn jīng jù diǎndẫn kinh điển, trích dẫn sách vởCác chữ Hán cấu thành từ “引经据典”引yǐn4 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →据jù11 nétTập viết nét →Mạng từ →典diǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →