7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng弟子 · đệ tửdì zǐđệ tử, học tròCác chữ Hán cấu thành từ “弟子”弟dì7 nétTập viết nét →Mạng từ →子zǐ3 nétTập viết nét →Mạng từ →