7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 張揚张扬 · trương dươngZhāng Yángphô trương, khoa trươngCác chữ Hán cấu thành từ “张扬”张zhāng7 nétTập viết nét →Mạng từ →扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →