12 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 強大强大 · cường đạiqiáng dàhùng mạnh, mạnh mẽCác chữ Hán cấu thành từ “强大”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →