12 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 強硬强硬 · cường ngạnhqiáng yìngcứng rắn, kiên quyếtCác chữ Hán cấu thành từ “强硬”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →硬yìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →