12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 強行强行 · cường hànhqiáng xíngcưỡng ép, dùng vũ lực để làmCác chữ Hán cấu thành từ “强行”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →