6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 當下当下 · đương hạdāng xiàngay lúc này, hiện tại; lập tứcCác chữ Hán cấu thành từ “当下”当dāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →