6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 當年当年 · đương niêndāng niánhồi đó, năm ấyCác chữ Hán cấu thành từ “当年”当dāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →