6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 當成当成 · đáng thànhdàng chéngcoi là, xem nhưCác chữ Hán cấu thành từ “当成”当dàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →