6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 當晚当晚 · đương vãndāng wǎntối hôm đóCác chữ Hán cấu thành từ “当晚”当dāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →