7 nét7 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng形形色色 · hình hình sắc sắcxíng xíng sè sèđủ mọi loại, muôn hình muôn vẻCác chữ Hán cấu thành từ “形形色色”形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →