11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng彩色 · thái sắccǎi sèmàu, nhiều màu sắcCác chữ Hán cấu thành từ “彩色”彩cǎi11 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →