彬0 nét彬0 nét6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 彬彬有禮彬彬有礼 · bân bân hữu lễbīn bīn yǒu lǐlễ phép, lịch thiệpCác chữ Hán cấu thành từ “彬彬有礼”彬bīn0 nétTập viết nét →彬bīn0 nétTập viết nét →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →礼lǐ5 nétTập viết nét →Mạng từ →