15 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng影片 · ảnh phiếnyǐng piànbộ phimCác chữ Hán cấu thành từ “影片”影yǐng15 nétTập viết nét →Mạng từ →片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →