15 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 影視影视 · ảnh thịyǐng shìđiện ảnh và truyền hình, phim ảnhCác chữ Hán cấu thành từ “影视”影yǐng15 nétTập viết nét →Mạng từ →视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →