8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 往後往后 · vãng hậuwǎng hòuvề sau, từ nay trở điCác chữ Hán cấu thành từ “往后”往wǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →