8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 徵集征集 · chinh tậpzhēng jíthu thập, trưng tậpCác chữ Hán cấu thành từ “征集”征zhēng8 nétTập viết nét →Mạng từ →集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →