11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng得分 · đắc phândé fēnghi điểm, điểm sốCác chữ Hán cấu thành từ “得分”得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →