11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng得失 · đắc thấtdé shīđược mất, hơn thiệtCác chữ Hán cấu thành từ “得失”得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →