11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 得當得当 · đắc đángdé dàngthoả đáng, thích đángCác chữ Hán cấu thành từ “得当”得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →当dàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →