11 nét13 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 得意揚揚得意扬扬 · đắc ý dương dươngdé yì yáng yángdương dương tự đắc, đắc ý ra mặtCác chữ Hán cấu thành từ “得意扬扬”得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →