4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 心聲心声 · tâm thanhxīn shēngtiếng lòng, nỗi lòngCác chữ Hán cấu thành từ “心声”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →