4 nét6 nét11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng心安理得 · tâm an lý đắcxīn ān lǐ délòng thanh thản, không áy náyCác chữ Hán cấu thành từ “心安理得”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →