4 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 心願心愿 · tâm nguyệnxīn yuàntâm nguyện, mong ướcCác chữ Hán cấu thành từ “心愿”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →愿yuàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →