4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng心慌 · tâm hoảngxīn huānghoảng hốt, bồn chồnCác chữ Hán cấu thành từ “心慌”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →慌huāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →