4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng心目 · tâm mụcxīn mùtrong lòng, trong mắtCác chữ Hán cấu thành từ “心目”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →目mù5 nétTập viết nét →Mạng từ →