4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng心胸 · tâm hungxīn xiōnglòng dạ, độ lượngCác chữ Hán cấu thành từ “心胸”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →胸xiōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →