7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng忍心 · nhẫn tâmrěn xīnnỡ lòng, đành lòngCác chữ Hán cấu thành từ “忍心”忍rěn7 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →