6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng忙活 · mang hoạtmáng huotất bật làm, bận rộnCác chữ Hán cấu thành từ “忙活”忙máng6 nétTập viết nét →Mạng từ →活huo9 nétTập viết nét →Mạng từ →